Kết quả tra từ “水温”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水温shuǐ wēn
水温: nhiệt độ nước
水温表shuǐ wēn biǎo
水温表: đồng hồ nhiệt độ động cơ; đồng hồ nhiệt độ nước làm mát
试水温shì shuǐ wēn
试水温: thăm dò tình hình