Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水温”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水温shuǐ wēn

水温: nhiệt độ nước

Cụm từ
水温表shuǐ wēn biǎo

水温表: đồng hồ nhiệt độ động cơ; đồng hồ nhiệt độ nước làm mát

Cụm từ
试水温shì shuǐ wēn

试水温: thăm dò tình hình

Cụm từ