Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水清无鱼”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水清无鱼shuǐ qīng wú yú

水清无鱼: nghĩa đen: nước quá trong thì không có cá (thành ngữ); nghĩa bóng: người quá nghiêm khắc thì không có bạn bè

Thành ngữ