Kết quả tra từ “水泵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水泵shuǐ bèng
水泵: máy bơm nước
抽水泵chōu shuǐ bèng
抽水泵: máy bơm nước