Kết quả tra từ “水波”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水波shuǐ bō
水波: sóng; gợn nước
水波炉shuǐ bō lú
水波炉: lò hấp hơi nước quá nhiệt