Kết quả tra từ “水泡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水泡shuǐ pào
水泡: bong bóng; phồng rộp
猪水泡病zhū shuǐ pào bìng
猪水泡病: bệnh mụn nước ở lợn (SVD)