Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水泡”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水泡shuǐ pào

水泡: bong bóng; phồng rộp

Cụm từ
猪水泡病zhū shuǐ pào bìng

猪水泡病: bệnh mụn nước ở lợn (SVD)

Cụm từ