Kết quả tra từ “水横枝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水横枝shuǐ héng zhī
水横枝: cây dành dành (Gardenia jasminoides), đặc biệt được trồng làm bonsai