Kết quả tra từ “水果刀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水果刀shuǐ guǒ dāo
水果刀: dao gọt trái cây; dao trái cây; LT:把[ba3]