Kết quả tra từ “水平面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水平面shuǐ píng miàn
水平面: mặt phẳng ngang; bề mặt phẳng; mực nước