Kết quả tra từ “水平仪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水平仪shuǐ píng yí
水平仪: thiết bị đo mặt phẳng nằm ngang; thước thuỷ bình; máy thủy chuẩn