Kết quả tra từ “水务”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水务shuǐ wù
水务: cung cấp nước
水务局shuǐ wù jú
水务局: cơ quan cấp nước (thành phố)