Kết quả tra từ “水力鼓风”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水力鼓风shuǐ lì gǔ fēng
水力鼓风: ống bễ thuỷ lực; thông gió bằng nước (cho lò nấu kim loại)