Kết quả tra từ “水力压裂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水力压裂shuǐ lì yā liè
水力压裂: khoan phá thuỷ lực; chia tách thuỷ lực