Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水利”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水利shuǐ lì

水利: thuỷ lợi; công trình tưới tiêu

Cụm từ
水利部Shuǐ lì bù

水利部: Bộ Tài nguyên Nước (Trung Quốc)

Cụm từ
水利工程shuǐ lì gōng chéng

水利工程: kỹ thuật thủy lợi

Cụm từ
水利家shuǐ lì jiā

水利家: nhà quản lý nước; kỹ sư thủy lợi

Cụm từ
修水利xiū shuǐ lì

修水利: công trình thủy lợi; tưới tiêu

Cụm từ