Kết quả tra từ “水利”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水利shuǐ lì
水利: thuỷ lợi; công trình tưới tiêu
水利部Shuǐ lì bù
水利部: Bộ Tài nguyên Nước (Trung Quốc)
水利工程shuǐ lì gōng chéng
水利工程: kỹ thuật thủy lợi
水利家shuǐ lì jiā
水利家: nhà quản lý nước; kỹ sư thủy lợi
修水利xiū shuǐ lì
修水利: công trình thủy lợi; tưới tiêu