Kết quả tra từ “水下核试验”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水下核试验shuǐ xià hé shì yàn
水下核试验: thử nghiệm hạt nhân dưới nước