Kết quả tra từ “水上运动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水上运动shuǐ shàng yùn dòng
水上运动: các môn thể thao dưới nước; chuyển động dưới nước; chuyển động trên mặt nước