Kết quả tra từ “水上摩托”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水上摩托shuǐ shàng mó tuō
水上摩托: mô tô nước
水上摩托车shuǐ shàng mó tuō chē
水上摩托车: mô tô nước