Kết quả tra từ “氰基”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氰基qíng jī
氰基: xyanua; gốc xyanua -CN, liên kết ba bền vững với tính chất hóa học như halogen
氰基细菌qíng jī xì jūn
氰基细菌: vi khuẩn lam