Kết quả tra từ “氰化物”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氰化物qíng huà wù
氰化物: xianua
急性氰化物中毒jí xìng qíng huà wù zhōng dú
急性氰化物中毒: ngộ độc xyanua cấp tính