Kết quả tra từ “氯甲烷”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氯甲烷lǜ jiǎ wán
氯甲烷: methyl chloride CH3Cl
二氯甲烷èr lǜ jiǎ wán
二氯甲烷: điclomethan
三氯甲烷sān lǜ jiǎ wán
三氯甲烷: chloroform (trichloromethane CHCl3)