Kết quả tra từ “氯乙烯”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氯乙烯lǜ yǐ xī
氯乙烯: vinyl clorua (chloroethene C2H3Cl)
聚氯乙烯jù lǜ yǐ xī
聚氯乙烯: polyvinyl chloride (PVC)
四氯乙烯sì lǜ yǐ xī
四氯乙烯: tetrachloroethylene