Kết quả tra từ “氪肝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氪肝kè gān
氪肝: (tiếng lóng) cày game thâu đêm (thay vì trả tiền để mua vật phẩm)