Kết quả tra từ “氧化铝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氧化铝yǎng huà lǚ
氧化铝: oxit nhôm
氢氧化铝qīng yǎng huà lǚ
氢氧化铝: hydroxit nhôm