Kết quả tra từ “氧乙炔焊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氧乙炔焊yǎng yǐ quē hàn
氧乙炔焊: hàn oxyacetylene
氧乙炔焊炬yǎng yǐ quē hàn jù
氧乙炔焊炬: mỏ hàn oxyacetylene