Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “氧乙炔焊”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
氧乙炔焊
yǎng yǐ quē hàn

hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔焊炬
yǎng yǐ quē hàn jù

mỏ hàn oxyacetylene

Cụm từ