Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “氧乙炔”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
氧乙炔yǎng yǐ quē

氧乙炔: oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔焊炬yǎng yǐ quē hàn jù

氧乙炔焊炬: mỏ hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔焊yǎng yǐ quē hàn

氧乙炔焊: hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔炬yǎng yǐ quē jù

氧乙炔炬: mỏ hàn oxyacetylene

Cụm từ