Kết quả tra từ “氢能源”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氢能源qīng néng yuán
氢能源: năng lượng hydro (năng lượng lấy từ việc sử dụng hydro làm nhiên liệu)