Kết quả tra từ “氢氧根”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氢氧根qīng yǎng gēn
氢氧根: gốc hydroxit (-OH)
氢氧根离子qīng yǎng gēn lí zǐ
氢氧根离子: ion hydroxit OH