Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “氢氧根”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
氢氧根
qīng yǎng gēn

gốc hydroxit (-OH)

Cụm từ
氢氧根离子
qīng yǎng gēn lí zǐ

ion hydroxit OH

Cụm từ