Kết quả tra từ “氢氧化钙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氢氧化钙qīng yǎng huà gài
氢氧化钙: hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi