Kết quả tra từ “氢化”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氢化qīng huà
氢化: hydro hóa
氢化氰qīng huà qíng
氢化氰: axit hydrocyanic; hydro xyanua
碳氢化合物tàn qīng huà hé wù
碳氢化合物: hydrocacbon