Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “氢化”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
氢化
qīng huà

hydro hóa

Cụm từ
氢化氰
qīng huà qíng

axit hydrocyanic; hydro xyanua

Cụm từ
碳氢化合物
tàn qīng huà hé wù

hydrocacbon

Cụm từ