Kết quả cho “氢化”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hydro hóa
axit hydrocyanic; hydro xyanua
hydrocacbon
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hydro hóa
axit hydrocyanic; hydro xyanua
hydrocacbon