Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “气道”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
气道qì dào

气道: ống khói; ống thông gió; đường dẫn khí; đường hô hấp

Cụm từ
合气道hé qì dào

合气道: aikido (môn võ của Nhật Bản); hapkido (môn võ của Hàn Quốc)

Cụm từ