Kết quả tra từ “气象学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气象学qì xiàng xué
气象学: khí tượng học
气象学者qì xiàng xué zhě
气象学者: nhà khí tượng học