Kết quả tra từ “气管炎”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气管炎qì guǎn yán
气管炎: viêm khí quản do vi khuẩn (viêm khí quản, thường do tụ cầu vàng); sợ vợ (chơi chữ với 妻子管得嚴|妻子管得严[qi1 zi5 guan3 de5 yan2] dùng trong hài kịch)
细支气管炎xì zhī qì guǎn yán
细支气管炎: viêm tiểu phế quản
支气管炎zhī qì guǎn yán
支气管炎: viêm phế quản