Kết quả tra từ “气笼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气笼qì lóng
气笼: ống dẫn khí; ống tre dẫn khí dùng để thông gió kho lúa