Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “气球”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
气球qì qiú

气球: bóng bay

Cụm từ
造型气球zào xíng qì qiú

造型气球: nghệ thuật tạo hình bóng bay; uốn bóng bay

Cụm từ
热气球rè qì qiú

热气球: khinh khí cầu

Cụm từ