Kết quả tra từ “气炸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气炸qì zhà
气炸: tức giận bùng nổ; nổi cơn thịnh nộ
空气炸锅kōng qì zhá guō
空气炸锅: nồi chiên không dầu