Kết quả tra từ “气流”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气流qì liú
气流: dòng không khí; lưu lượng gió; luồng khí; luồng gió; hơi thở; nhiễu động (của máy bay)
空气流通kōng qì liú tōng
空气流通: thông gió; lưu thông không khí
空气流kōng qì liú
空气流: luồng không khí; gió lùa
不稳定气流bù wěn dìng qì liú
不稳定气流: nhiễu động