Kết quả tra từ “气旋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气旋qì xuán
气旋: lốc xoáy
反气旋fǎn qì xuán
反气旋: kháng khí xoáy; khí áp cao