Kết quả tra từ “气息”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气息qì xī
气息: hơi thở; mùi; mùi hương; phong vị
气息奄奄qì xī yǎn yǎn
气息奄奄: chỉ còn thoi thóp (thành ngữ)