Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “气息”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
气息
qì xī

hơi thở; mùi; mùi hương; phong vị

Cụm từ
气息奄奄
qì xī yǎn yǎn

chỉ còn thoi thóp (thành ngữ)

Thành ngữ