Kết quả tra từ “气塞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气塞qì sāi
气塞: khóa không khí; tắc nghẽn không khí; lỗ thổi (trong dăm thổi của nhạc cụ hơi)