Kết quả tra từ “气垫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气垫qì diàn
气垫: đệm không khí (như trên tàu đệm khí)
气垫船qì diàn chuán
气垫船: tàu đệm khí; phương tiện di chuyển trên đệm không khí