Kết quả tra từ “气压”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气压qì yā
气压: áp suất khí quyển; áp suất không khí
气压计qì yā jì
气压计: máy đo khí áp
气压表qì yā biǎo
气压表: máy đo khí áp
大气压强dà qì yā qiáng
大气压强: áp suất khí quyển
大气压力dà qì yā lì
大气压力: áp suất khí quyển
大气压dà qì yā
大气压: áp suất khí quyển
地面气压dì miàn qì yā
地面气压: áp suất mặt đất
低气压dī qì yā
低气压: áp suất thấp; sự suy yếu (khí tượng)