Kết quả tra từ “气冲牛斗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气冲牛斗qì chōng niú dǒu
气冲牛斗: (thành ngữ) cực kỳ tức giận; giận dữ