Kết quả tra từ “气候状况”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气候状况qì hòu zhuàng kuàng
气候状况: điều kiện khí hậu; điều kiện thời tiết