Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气候状况氣候狀況

qì hòu zhuàng kuàng

气候状况 là gì?

气候状况 [qì hòu zhuàng kuàng] có nghĩa là điều kiện khí hậu; điều kiện thời tiết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气候状况 trong tiếng Việt

  1. điều kiện khí hậu
  2. điều kiện thời tiết

Cách đọc và ghi nhớ 气候状况

气候状况 được đọc là qì hòu zhuàng kuàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điều kiện khí hậu; điều kiện thời tiết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan