气候状况
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
气候状况
điều kiện khí hậu; điều kiện thời tiết
Giản thể气候状况
Phồn thể氣候狀況
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng