Kết quả tra từ “民间舞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民间舞mín jiān wǔ
民间舞: múa dân gian
民间舞蹈mín jiān wǔ dǎo
民间舞蹈: múa dân gian