Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “民间组织”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
民间组织mín jiān zǔ zhī

民间组织: hiệp hội; tổ chức; tổ chức nhân đạo; tổ chức phi chính phủ

Cụm từ
国际民间组织guó jì mín jiān zǔ zhī

国际民间组织: tổ chức nhân đạo quốc tế

Cụm từ