Kết quả tra từ “民运”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民运mín yùn
民运: vận tải dân dụng; phong trào nhằm vào quần chúng; phong trào dân chủ (viết tắt)
中国人权民运信息中心Zhōng guó Rén quán Mín yùn Xìn xī Zhōng xīn
中国人权民运信息中心: Trung tâm Thông tin Nhân quyền và Dân chủ, Hồng Kông