Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民运民運

mín yùn

民运 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民运 trong tiếng Việt

vận tải dân dụng; phong trào nhằm vào quần chúng; phong trào dân chủ (viết tắt)

Tra từ liên quan