民运民運 mín yùn 民运 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 民运 trong tiếng Việt vận tải dân dụng; phong trào nhằm vào quần chúng; phong trào dân chủ (viết tắt) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan