Kết quả tra từ “民营”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民营mín yíng
民营: tư nhân điều hành (tức là công ty, không phải nhà nước)
民营化mín yíng huà
民营化: tư nhân hóa
民营企业mín yíng qǐ yè
民营企业: doanh nghiệp tư nhân
难民营nàn mín yíng
难民营: trại tị nạn