Kết quả tra từ “民粹派”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民粹派Mín cuì pài
民粹派: phái Narodnik, nhóm dân túy Nga thế kỷ 19