Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “民用”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
民用mín yòng

民用: (dành cho) sử dụng dân sự

Cụm từ
民用核国家mín yòng hé guó jiā

民用核国家: cường quốc hạt nhân dân sự

Cụm từ
中国民用航空局Zhōng guó Mín yòng Háng kōng jú

中国民用航空局: Cục Hàng không Dân dụng Trung Quốc (CAAC)

Cụm từ